English: Fate/stay night: Heaven's Feel - I. Presage Flower Japanese: 劇場版「Fate/stay night [Heaven's Feel]...

Fate/stay night Movie: Heaven’s Feel – I. Presage Flower

Synonyms: Steins,Gate Zero Japanese: シュタインズ・ゲート ゼロ Type: TV Số tập: 23 Tình...

Steins Gate 0

English: Wotakoi: Love Is Hard for Otaku Synonyms: It's Difficult to Love an...

Wotaku ni Koi wa Muzukashii

Japanese: 東京喰種トーキョーグール:re Type: TV Số tập: 12 Tình trạng: Đang tiến...

Tokyo Ghoul Re

Japanese: 信長の忍び~姉川・石山篇~ Type: TV Số tập: ??? Tình trạng: Đang tiến...

Nobunaga no Shinobi: Anegawa Ishiyama-hen

Japanese: 異世界居酒屋~古都アイテーリアの居酒屋のぶ~ Type: TV Số tập:...

Isekai Izakaya: Koto Aitheria no Izakaya Nobu

Japanese: ありすorありす ~シスコン兄さんと双子の妹~ Type: TV Số tập: ??? Tình...

Alice or Alice: Siscon Niisan to Futago no Imouto

Japanese: 魔法少女サイト Type: TV Số tập: 12 Tình trạng: Đang tiến hành Ngày công...

Mahou Shoujo Site

Japanese: 食戟のソーマ 餐ノ皿 遠月列車篇 Type: TV Số tập: ??? Ngày công chiếu:...

Shokugeki no Souma: San no Sara – Toutsuki Ressha-hen

Japanese: ソードアート・オンライン オルタナティブ ガンゲイル・オンライン Synonyms:...

Sword Art Online Alternative: Gun Gale Online

Japanese: ゴールデンカムイ Type: TV Số tập: 12 Tình trạng: Đang tiến hành Ngày...

Golden Kamuy

Japanese: BEATLESS English: Beatless Type: TV Số tập: 24 Tình trạng: Đang tiến...

Beatless

Japanese: メルヘン・メドヘン Synonyms:Fairy Tale Girls Type: TV Số tập: 12 Tình trạng:...

Märchen Mädchen

  Japanese:刀使ノ巫女 English: Katana Maidens: Toji no Miko Synonyms: Sword User Shrine Maiden, The...

Toji No Miko